Gía trong ngày:
950 000 VND
| Mã xe: |
XDLFORDDN-TRANS |
| Số chỗ: |
16 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
80.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
8.000 VND/KM |
|
Gía trong ngày:
850 000 VND
| Mã xe: |
XDLTO-ALTIS1.8 |
| Số chỗ: |
4-5 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
60.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
6.000 VND/KM |
|
Gía trong ngày:
950 000 VND
| Mã xe: |
XDLTO-HIACE |
| Số chỗ: |
16 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
80.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
8.000 VND/KM |
|
Gía trong ngày:
950 000 VND
| Mã xe: |
XDLTODN-HIACE |
| Số chỗ: |
16 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
80.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
8.000 VND/KM |
|
Gía trong ngày:
1 900 000 VND
| Mã xe: |
XDLHYUNHN-AERO |
| Số chỗ: |
35 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
250.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
9.500 VND/KM |
|
Gía trong ngày:
950 000 VND
| Mã xe: |
XDLMERHCM-SPRINTER |
| Số chỗ: |
16 chỗ |
| Phụ trội ngoài giờ: |
80.000 VND/H |
| Phụ trội quá km:
|
8.000 VND/KM |
|